| VER1
| VER1
|
| Tôi đã quen sáng đêm 1 mình
| Я звикла бути сама вранці і ввечері
|
| Tôi đã quen thấy trên màn hình
| Я звик бачити на екрані
|
| Điện thoại vẫn cứ báo vang tin nhắn chờ
| Телефон усе ще дзвонить на очікування повідомлення
|
| Anh gì ơi giờ khuya thế này
| Що ти робиш це пізно ввечері
|
| Anh gì ơi tại sao lúc này anh chưa có ai cùng nắm tay?
| Друже, чому тобі зараз немає з ким взятися за руки?
|
| Giết thời gian lướt trên điện thoại
| Вбити час серфінгу на телефоні
|
| Tim còn mang những ưu phiền hoài
| Серце ще несе турботи
|
| Màn hình thắp sáng thói quen nơi cuối ngày
| Екран висвітлює звичку в кінці дня
|
| Ai còn đang cùng tôi lúc này
| Хто ще зараз зі мною?
|
| Ai còn đang bận tâm mỗi ngày, đôi mắt vẫn chưa thể nhắm lại
| Хто ще кожен день заклопотаний, очі ще не можуть закрити
|
| Chuyện buồn mà tôi không nói
| Сумна історія, яку я не розповідаю
|
| Em chia tay tôi mất rồi
| Ти розлучився зі мною
|
| Chắc chắn sẽ không gặp nữa
| Однозначно більше не побачусь
|
| Từng lời hứa mai sau chẳng còn nữa
| Кожної обіцянки в майбутньому більше немає
|
| Tôi quên đi thật rồi
| Я справді забув
|
| Tôi quên luôn cái tên đã làm tôi yêu thương suốt 1 thời
| Я на деякий час забув ім’я, яке викликало у мене любов
|
| Quên luôn đi những môi hôn
| Забудьте про поцілунки в губи
|
| Bao lần tôi đã trao
| Скільки разів я давав
|
| Và tôi ước ao ngay ngày mai, có ai bên cạnh
| І я бажаю завтра, щоб хтось був поруч
|
| Tôi quên đi thật rồi
| Я справді забув
|
| Tôi quên luôn nhắn tin cho người tôi yêu thương suốt 1 thời
| Я на деякий час забув надіслати повідомлення людині, яку люблю
|
| Hôm nay tôi nhớ ai đây
| за ким я сумую сьогодні?
|
| Chẳng còn ai muốn yêu
| Ніхто не хоче любити
|
| Còn ai nhắn tin khi về đêm
| Хто ще пише повідомлення вночі
|
| Babe babe tôi đã quên thật rồi…
| Дитинко, я справді забув…
|
| VER2
| VER2
|
| Tôi đã quen sáng đêm 1 mình
| Я звикла бути сама вранці і ввечері
|
| Tôi đã quen thấy trên màn hình
| Я звик бачити на екрані
|
| Điện thoại vẫn cứ báo vang tin nhắn chờ
| Телефон усе ще дзвонить на очікування повідомлення
|
| Anh gì ơi ngủ đi tối rồi
| Що ти, лягай спати вночі
|
| Anh đừng lo rồi sẽ có người cùng anh nắm tay cùng sánh vai
| Не хвилюйтеся, хтось візьме вас за руки і ходитиме пліч-о-пліч
|
| Chuyện buồn mà tôi không nói
| Сумна історія, яку я не розповідаю
|
| Em chia tay tôi mất rồi
| Ти розлучився зі мною
|
| Có lẽ sẽ không gặp nữa
| Мабуть, більше не побачимося
|
| Từng lời hứa mai sau chẳng còn nữa
| Кожної обіцянки в майбутньому більше немає
|
| Tôi quên đi thật rồi
| Я справді забув
|
| Tôi quên luôn cái tên đã làm tôi yêu thương suốt 1 thời
| Я на деякий час забув ім’я, яке викликало у мене любов
|
| Quên luôn đi những môi hôn
| Забудьте про поцілунки в губи
|
| Bao lần tôi đã trao
| Скільки разів я давав
|
| Và tôi ước ao ngay ngày mai, có ai bên cạnh
| І я бажаю завтра, щоб хтось був поруч
|
| Tôi quên đi thật rồi
| Я справді забув
|
| Tôi quên luôn nhắn tin cho người tôi yêu thương suốt 1 thời
| Я на деякий час забув надіслати повідомлення людині, яку люблю
|
| Hôm nay tôi nhớ ai đây
| за ким я сумую сьогодні?
|
| Chẳng còn ai muốn yêu
| Ніхто не хоче любити
|
| Còn ai nhắn tin khi về đêm
| Хто ще пише повідомлення вночі
|
| Babe babe tôi đã quên thật rồi… | Дитинко, я справді забув… |